Đang tải...
199 ký tự — sắp theo tần suất.
(dt) bánh xe;轮; (lượng) lượt; vòng
ném; bỏ phiếu
chung; tổng cộng
ngược; phản đối
kỳ lạ; trách
kiểu; loại
(dt) đĩa; mâm; (lượng) đĩa; bàn cờ
biển hiệu; nhãn hiệu; bài
rơi; hạ xuống; bỏ sót
đốt; nấu
yên; bình an
mùa; quý
rút; hút
hàng hóa
đã; vừa
thay; thay cho
màu sắc
biên soạn; đan
báu vật; quý giá
dán
băng; nước đá
thắt; kết; kết quả; mọc cục
phiền;烦
xuyên qua; thấu
trị; chữa
(đgt) đo lường; (dt) lượng; số lượng
ồn ào; làm ầm lên
phần thưởng; thưởng
(đgt) xếp; liệt kê; (lượng) hàng; dãy
(dt) hộ gia đình; cửa; (lượng) hộ