Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
贴
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 贴 (tiē) — thứ tự nét chuẩn
贴
tiē
dán
Ví dụ
他
在
墙
上
贴
了
一
张
画
。
Nghĩa của 贴 →
Tập viết
Từ liên quan với 贴
体贴
tǐ
tiē
粘贴
zhān
tiē
补贴
bǔ
tiē
trợ cấp, bù lương