Đang tải...
Phồn thể: 畫
Pinyin không dấu: hua
画 (huà) nghĩa là “(đgt) vẽ; (dt) tranh”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 3, phồn thể 畫 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 幅,张
我喜欢这幅画。
Wǒ xǐhuan zhè fú huà.
I like this painting.
Cập nhật: 2026-05-27