Đang tải...
Phồn thể: 動畫片
Pinyin không dấu: donghuapian / dong hua pian
动画片 (dòng huà piàn) nghĩa là “phim hoạt hình”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 動畫片 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
孩子们喜欢看有教育意义的动画片。
Háizimen xǐhuan kàn yǒu jiàoyù yìyì de dònghuàpiàn.
Children like to watch educational cartoons.
Cập nhật: