Đang tải...
phim hoạt hình
động, động chạm; hành động
(đgt) vẽ; (dt) tranh
(dt) lát; mảnh; phiến; (lượng) mảnh; lát; vùng
孩子们喜欢看有教育意义的动画片。
Tập viết từng chữ