Đang tải...
273 ký tự — sắp theo tần suất.
bờ
tối; mờ
bày; đặt; lắc
mỏng; yếu; lạnh nhạt
cõng; vác; gánh; đeo; địu; khoác; gánh vác; đảm nhiệm
thì, là, liền, tiện (lợi tiện)
vải bố; rải ra, phân bổ; tuyên bố; bố trí
giẫm lên, đạp lên (bước)
cuốn (tập, quyển)
cắm, châm, tra (tin)
phá dỡ, tháo dỡ
chép; sao chép
có thể, được
hướng, hướng về, quay về, ngoảnh về; triều đình, triều đại
cãi nhau, tranh cãi; làm ầm lên; ồn ào, ầm ĩ
sẽ (dùng để chỉ tương lai / gần)
xào, rang (đồ ăn)
(đgt) gọi; xưng; gọi là; khen
xông; lao; rửa
xấu, xí
hôi thối, thúi
xông vào, lao vào
thổi
giấm
đần, ngốc, ở lại
nhạt