Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
薄
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 薄 (bó) — thứ tự nét chuẩn
薄
bó
mỏng; yếu; lạnh nhạt
Ví dụ
这
种
纸
又
薄
又
透
明
,
常
用
于
包
装
礼
品
。
Nghĩa của 薄 →
Tập viết
Từ liên quan với 薄
薄弱
bó
ruò
yếu ớt, mỏng manh