Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
醋
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 醋 (cù) — thứ tự nét chuẩn
醋
cù
giấm
Ví dụ
做
糖
醋
排
骨
需
要
放
一
些
醋
。
Nghĩa của 醋 →
Tập viết