Đang tải...
Pinyin không dấu: cu
醋 (cù) nghĩa là “giấm”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
做糖醋排骨需要放一些醋。
Zuò tángcù páigǔ xūyào fàng yīxiē cù.
Making sweet and sour spare ribs requires adding some vinegar.
Cập nhật: 2026-05-27