Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
册
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 册 (cè) — thứ tự nét chuẩn
册
cè
cuốn (tập, quyển)
Ví dụ
这
本
词
典
一
共
有
三
册
,
内
容
非
常
丰
富
。
Nghĩa của 册 →
Tập viết
Từ liên quan với 册
注册
zhù
cè
tiêm (chích)