Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
吵
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 吵 (chǎo) — thứ tự nét chuẩn
吵
chǎo
cãi nhau, tranh cãi; làm ầm lên; ồn ào, ầm ĩ
Ví dụ
市
中
心
很
吵
,
我
不
喜
欢
那
里
。
Nghĩa của 吵 →
Tập viết
Từ liên quan với 吵
吵架
chǎo
jià
cãi nhau, gây lộn