Đang tải...
不 (bù) nghĩa là “không”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我不喜欢这个。
Wǒ bù xǐhuan zhège.
I don't like this.
Cập nhật: 2026-10-07