Đang tải...
Phồn thể: 不過
Pinyin không dấu: buguo / bu guo
不过 (bù guò) nghĩa là “(liên) nhưng; tuy nhiên; (phó) chỉ, chẳng qua là; hết sức; vô cùng”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 不過 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
天气很冷,不过我还是出门了。
Tiānqì hěn lěng, búguò wǒ háishì chūmén le.
The weather was cold, but I still went out.
Cập nhật: