Đang tải...
Phồn thể: 保證
Pinyin không dấu: baozheng / bao zheng
保证 (bǎo zhèng) nghĩa là “hứa, cam đoan, bảo đảm; sự bảo đảm, vật thế chấp”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 保證 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
我保证准时到达。
Wǒ bǎozhèng zhǔnshí dàodá.
I guarantee to arrive on time.
Cập nhật: