Đang tải...
Phồn thể: 報名
Pinyin không dấu: baoming / bao ming
报名 (bào míng) nghĩa là “đăng ký; ghi tên”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 報名 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我想报名参加比赛。
Wǒ xiǎng bàomíng cānjiā bǐsài.
I want to sign up for the competition.
Cập nhật: