Từ vựng HSK 3.0 Band 1 — những gì thay đổi
Cập nhật:
Tóm tắt nhanh
Band 1 của HSK 3.0 có 205 từ chưa từng xuất hiện trong bất kỳ cấp nào của HSK 2.0, cộng thêm 159 từ chuyển từ cấp khác của HSK 2.0 sang. Danh sách đầy đủ kèm pinyin và nghĩa ở dưới.
Từ mới trong Band 1 (205)
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 常 | Cháng | thường |
| 车 | Chē | xe |
| 大学 | Dà xué | đại học |
| 国 | Guó | nước |
| 后 | Hòu | sau |
| 山 | Shān | núi |
| 星期日 | Xīng qī rì | chủ nhật |
| 星期天 | Xīng qī tiān | chủ nhật |
| 中 | Zhōng | giữa, chính giữa; trong, bên trong; trong, trên |
| 左 | Zuǒ | trái, bên trái |
| 别的 | bié de | cái khác, những cái khác |
Từ chuyển sang Band 1 từ cấp 2.0 khác (159)
| Từ | Pinyin | Từ HSK 2.0 | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 还 | Huán | HSK 2 | trả lại |
| 也 | Yě | HSK 2 | cũng |
| 别 | bié | HSK 2 | đừng |
| 白 | bái | HSK 2 | màu trắng |
| 吧 | bā | HSK 2 | đi nào, thôi nào (dùng cuối câu để đề nghị hoặc nhấn mạnh) |
| 百 | bǎi | HSK 2 | đơn vị hàng trăm |
| 比 | bǐ | HSK 2 | so với |
| 穿 | chuān | HSK 2 |