Từ vựng HSK 3.0 Band 4 — những gì thay đổi
Cập nhật:
Tóm tắt nhanh
Band 4 của HSK 3.0 có 326 từ chưa từng xuất hiện trong bất kỳ cấp nào của HSK 2.0, cộng thêm 507 từ chuyển từ cấp khác của HSK 2.0 sang. Danh sách đầy đủ kèm pinyin và nghĩa ở dưới.
Từ mới trong Band 4 (326)
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 大陆 | Dà lù | đại lục |
| 大众 | Dà zhòng | quần chúng; đại chúng |
| 归 | Guī | trở về; thuộc về |
| 江 | Jiāng | sông |
| 季 | Jì | mùa; quý |
| 密 | Mì | dày đặc; kín |
| 美金 | Měi jīn | đô la Mỹ |
| 单 | Shàn | (dt) danh sách; hóa đơn; (tt) đơn; một |
| 树林 | Shù lín | rừng cây |
| 闪 | Shǎn | lóe; nhấp nháy |
| 松 | Sōng |
Từ chuyển sang Band 4 từ cấp 2.0 khác (507)
| Từ | Pinyin | Từ HSK 2.0 | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 些 | xiē | HSK 1 | một ít; một vài |
| 妻子 | qī zǐ | HSK 2 | vợ |
| 西瓜 | xī guā | HSK 2 | dưa hấu |
| 丈夫 | zhàng fu | HSK 2 | chồng |
| 冰箱 | bīng xiāng | HSK 3 | tủ lạnh |
| 迟到 | chí dào | HSK 3 | đến muộn |
| 电梯 | diàn tī | HSK 3 | thang máy |
| 锻炼 | duàn liàn | HSK 3 |