Đang tải...
Phồn thể: 不耐煩
Pinyin không dấu: bunaifan / bu nai fan
不耐烦 (bù nài fán) nghĩa là “thiếu kiên nhẫn, bực bội”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 不耐煩 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
等了半个小时,他开始有点不耐烦了。
Děng le bàn gè xiǎoshí, tā kāishǐ yǒudiǎn búnàifán le.
After waiting for half an hour, he started getting impatient.
Cập nhật: