Đang tải...
Pinyin không dấu: ni
你 (nǐ) nghĩa là “bạn, anh, chị, ông, bà”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
你好!很高兴认识你。
Nǐ hǎo! Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Hello! Nice to meet you.
Cập nhật: 2026-05-27