Câu hỏi thường gặp
- 了 nghĩa là gì?
- 了 (le) nghĩa là “đã, rồi, xong, thôi”. Đây là từ thuộc HSK 1.
- 了 đọc (phát âm) thế nào?
- 了 phiên âm pinyin là “le”.
- 了 thuộc HSK mấy?
- 了 thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
- 了 viết thế nào?
- Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 了 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.