Đang tải...
Pinyin không dấu: shi
是 (shì) nghĩa là “là”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他是我的老师。
Tā shì wǒ de lǎoshī.
He is my teacher.
Cập nhật: 2026-05-27