Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 你 (nǐ) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
你
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 你
你
nǐ
bạn, anh, chị, ông, bà
Ví dụ
你
好
!
很
高
兴
认
识
你
。
Hello! Nice to meet you.
Tập viết