Đang tải...
Phồn thể: 動
Pinyin không dấu: dong
动 (dòng) nghĩa là “động, động chạm; hành động”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1, phồn thể 動 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
别动我的东西。
Bié dòng wǒ de dōngxi.
Don't touch my things.
Cập nhật: 2026-07-18