Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 动 (dòng) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
动
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 动
动
dòng
động, động chạm; hành động
Ví dụ
别
动
我
的
东
西
。
Tập viết