Đang tải...
Phồn thể: 動機
Pinyin không dấu: dongji / dong ji
动机 (dòng jī) nghĩa là “động cơ”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 動機 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
警察正在调查犯罪动机。
Jǐngchá zhèngzài diàochá fànzuì dòngjī.
The police are investigating the criminal motive.
Cập nhật: