Đang tải...
Phồn thể: 擺脫
摆脱 (bǎi tuō) nghĩa là “thoát khỏi”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 擺脫 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他终于摆脱了困境。
Tā zhōngyú bǎituō le kùnjìng.
He finally broke free from the predicament.
Cập nhật: 2026-05-27