Đang tải...
Phồn thể: 包圍
Pinyin không dấu: baowei / bao wei
包围 (bāo wéi) nghĩa là “bao vây”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 包圍 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
敌军包围了城市。
Díjūn bāowéi le chéngshì.
Enemy forces surrounded the city.
Cập nhật: 2026-05-27