Đang tải...
Cùng gõ “bao wei” nhưng 包围 đọc là bāo wéi, 保卫 đọc là bǎo wèi. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
包围 · bāo wéi
敌军包围了城市。
Díjūn bāowéi le chéngshì.
保卫 · bǎo wèi
军人保卫国家安全。
Jūnrén bǎowèi guójiā ānquán.