Đang tải...
bảo vệ
bảo vệ, gìn giữ, giữ, giữ lại; duy trì, bảo tồn; đảm bảo, cam đoan, chắc chắn; bảo lãnh; nuôi dưỡng; bảo mẫu
军人保卫国家安全。
Tập viết từng chữ