Đang tải...
giữ, duy trì, giữ gìn
bảo vệ, gìn giữ, giữ, giữ lại; duy trì, bảo tồn; đảm bảo, cam đoan, chắc chắn; bảo lãnh; nuôi dưỡng; bảo mẫu
为了保持健康,我们应该坚持锻炼和合理饮食。
Tập viết từng chữ