Đang tải...
duy trì, ra sức, chống đỡ, chịu đựng; giúp đỡ, ủng hộ, hỗ trợ
chống, đỡ; điều động, sai khiến; chi, lĩnh, lấy (tiền); vểnh (tai); chia ra, phân tán; đội (lượng từ); độ sáng (đèn điện) ; cây, cán (lượng từ); chi nhánh; tên Chi
我支持这个。
Tập viết từng chữ