Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 持久 (chí jiǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
持久
HSK 6
Cách viết từ 持久
持久
chí
jiǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǔ
lâu, lâu dài
Học chữ 久
Tập viết từng chữ
久
Từ liên quan với 持久
多久
duō
jiǔ
bao lâu
不久
bù
jiǔ
không lâu, chẳng bao lâu
好久
hǎo
jiǔ
rất lâu
久
jiǔ
lâu, lâu dài
坚持
jiān
chí
kiên trì, cố gắng; giữ vững, khăng khăng
支持
zhī
chí
duy trì, ra sức, chống đỡ, chịu đựng; giúp đỡ, ủng hộ, hỗ trợ
保持
bǎo
chí
giữ, duy trì, giữ gìn
持续
chí
xù
duy trì, kéo dài, tiếp tục
悠久
yōu
jiǔ
主持
zhǔ
chí
phụ trách, chủ trì; ủng hộ, bảo vệ; người chủ trì, người dẫn chương trình
维持
wéi
chí
duy trì
主持人
zhǔ
chí
rén
người dẫn chương trình (MC)