Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 久 (jiǔ) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
久
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 久
久
jiǔ
lâu, lâu dài
Ví dụ
我
等
了
很
久
。
Tập viết