Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 持续 (chí xù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
持续
HSK 5
Cách viết từ 持续
持续
chí
xù
duy trì, kéo dài, tiếp tục
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
持
续
的
学
习
和
努
力
对
成
功
至
关
重
要
。
Từ liên quan với 持续
连续剧
lián
xù
jù
phim bộ, phim truyền hình
继续
jì
xù
tiếp tục, liên tục, kéo dài
坚持
jiān
chí
kiên trì, cố gắng; giữ vững, khăng khăng
支持
zhī
chí
duy trì, ra sức, chống đỡ, chịu đựng; giúp đỡ, ủng hộ, hỗ trợ
保持
bǎo
chí
giữ, duy trì, giữ gìn
连续
lián
xù
liên tục, liên tiếp
陆续
lù
xù
lần lượt; liên tiếp
手续
shǒu
xù
thủ tục, giấy tờ
主持
zhǔ
chí
phụ trách, chủ trì; ủng hộ, bảo vệ; người chủ trì, người dẫn chương trình
持久
chí
jiǔ
维持
wéi
chí
duy trì
延续
yán
xù
kéo dài; tiếp tục