Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 坚持 (jiān chí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
坚持
HSK 4
Cách viết từ 坚持
坚持
jiān
chí
kiên trì, cố gắng; giữ vững, khăng khăng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
坚
持
我
的
观
点
。
Từ liên quan với 坚持
支持
zhī
chí
duy trì, ra sức, chống đỡ, chịu đựng; giúp đỡ, ủng hộ, hỗ trợ
保持
bǎo
chí
giữ, duy trì, giữ gìn
持续
chí
xù
duy trì, kéo dài, tiếp tục
坚决
jiān
jué
kiên quyết, kiên định, quyết tâm
坚强
jiān
qiáng
kiên cường, kiên quyết, bền bỉ, kiên định
主持
zhǔ
chí
phụ trách, chủ trì; ủng hộ, bảo vệ; người chủ trì, người dẫn chương trình
持久
chí
jiǔ
坚定
jiān
dìng
kiên định, vững vàng
坚固
jiān
gù
kiên cố
坚韧
jiān
rèn
坚实
jiān
shí
坚硬
jiān
yìng