Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 坚韧 (jiān rèn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
坚韧
HSK 6
Cách viết từ 坚韧
坚韧
jiān
rèn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 坚韧
坚持
jiān
chí
kiên trì, cố gắng; giữ vững, khăng khăng
坚决
jiān
jué
kiên quyết, kiên định, quyết tâm
坚强
jiān
qiáng
kiên cường, kiên quyết, bền bỉ, kiên định
坚定
jiān
dìng
kiên định, vững vàng
坚固
jiān
gù
kiên cố
坚实
jiān
shí
坚硬
jiān
yìng