Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 坚实 (jiān shí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
坚实
HSK 6
Cách viết từ 坚实
坚实
jiān
shí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 坚实
其实
qí
shí
thực ra, thật ra, chính ra
实际上
shí
jì
shàng
thực tế, trên thực tế
事实上
shì
shí
shàng
thực ra, thực tế
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
诚实
chéng
shí
thành thật
坚持
jiān
chí
kiên trì, cố gắng; giữ vững, khăng khăng
确实
què
shí
thực sự, xác thực, chính xác, đích xác; quả thực, thực sự;
实际
shí
jì
thực tế
实在
shí
zài
(tt) thật thà; chân thật; (phó) thật sự
果实
guǒ
shí
quả; thành quả
坚决
jiān
jué
kiên quyết, kiên định, quyết tâm
坚强
jiān
qiáng
kiên cường, kiên quyết, bền bỉ, kiên định