Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 实验室 (shí yàn shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
实验室
HSK 3
Cách viết từ 实验室
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Shì
buồng, phòng
Học chữ 室
Ví dụ
学
生
们
在
实
验
室
做
实
验
。
Tập viết từng chữ
室
Từ liên quan với 实验室
教室
jiào
shì
phòng học
办公室
bàn
gōng
shì
văn phòng; phòng làm việc
其实
qí
shí
thực ra, thật ra, chính ra
实际上
shí
jì
shàng
thực tế, trên thực tế
室
Shì
buồng, phòng
事实上
shì
shí
shàng
thực ra, thực tế
诚实
chéng
shí
thành thật
经验
jīng
yàn
kinh nghiệm; trải qua, gặp qua
确实
què
shí
thực sự, xác thực, chính xác, đích xác; quả thực, thực sự;
实际
shí
jì
thực tế
实在
shí
zài
(tt) thật thà; chân thật; (phó) thật sự
测验
cè
yàn