Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
测验
HSK 5
Cách viết từ 测验 (cè yàn) — thứ tự nét từng chữ
测验
cè
yàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cè
đo; kiểm tra
Học chữ 测
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 测验 →
Tập viết từng chữ
测
Từ liên quan với 测验
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
经验
jīng
yàn
kinh nghiệm; trải qua, gặp qua
测试
cè
shì
kiểm tra; thử nghiệm
检测
jiǎn
cè
kiểm tra; xét nghiệm
测
cè
đo; kiểm tra
预测
yù
cè
dự đoán
实验
shí
yàn
cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm; thực nghiệm, thí nghiệm
体验
tǐ
yàn
trải nghiệm, kinh nghiệm
猜测
cāi
cè
suy đoán, phỏng đoán
测量
cè
liáng
đo lường
化验
huà
yàn
检验
jiǎn
yàn
kiểm nghiệm, kiểm tra