Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 测试 (cè shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
测试
HSK 4
Cách viết từ 测试
测试
cè
shì
kiểm tra; thử nghiệm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cè
đo; kiểm tra
Học chữ 测
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
thử
Học chữ 试
Ví dụ
软
件
需
要
经
过
测
试
才
能
发
布
。
Tập viết từng chữ
测
试
Từ liên quan với 测试
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
试
shì
thử
试题
shì
tí
đề thi
检测
jiǎn
cè
kiểm tra; xét nghiệm
测
cè
đo; kiểm tra
预测
yù
cè
dự đoán
面试
miàn
shì
phỏng vấn
测验
cè
yàn
试卷
shì
juàn
đề thi
猜测
cāi
cè
suy đoán, phỏng đoán
测量
cè
liáng
đo lường
尝试
cháng
shì
thử, cố gắng