Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 试题 (shì tí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
试题
HSK 3
Cách viết từ 试题
试题
shì
tí
đề thi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
thử
Học chữ 试
Dừng
Phát lại
Chậm
tí
đề bài; vấn đề
Học chữ 题
Ví dụ
这
次
的
试
题
很
难
。
Tập viết từng chữ
试
题
Từ liên quan với 试题
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
题
tí
đề bài; vấn đề
难题
nán
tí
vấn đề khó; bài khó
试
shì
thử
问题
wèn
tí
vấn đề; câu hỏi
测试
cè
shì
kiểm tra; thử nghiệm
面试
miàn
shì
phỏng vấn
话题
huà
tí
đề tài, chủ đề
试卷
shì
juàn
đề thi
题目
tí
mù
đề mục, đầu đề, nhan đề
主题
zhǔ
tí
chủ đề
标题
biāo
tí
đầu đề, tiêu đề, nhan đề, đề bài