Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 考试 (kǎo shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
考试
HSK 2
Cách viết từ 考试
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǎo
thi
Học chữ 考
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
thử
Học chữ 试
Ví dụ
明
天
考
试
。
Tập viết từng chữ
考
试
Từ liên quan với 考试
考
kǎo
thi
考生
kǎo
shēng
thí sinh
试
shì
thử
试题
shì
tí
đề thi
考虑
kǎo
lü
cân nhắc; suy nghĩ
测试
cè
shì
kiểm tra; thử nghiệm
面试
miàn
shì
phỏng vấn
参考
cān
kǎo
tham khảo
试卷
shì
juàn
đề thi
思考
sī
kǎo
suy nghĩ
尝试
cháng
shì
thử, cố gắng
考察
kǎo
chá
khảo sát; điều tra