Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 考生 (kǎo shēng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
考生
HSK 2
Cách viết từ 考生
考生
kǎo
shēng
thí sinh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǎo
thi
Học chữ 考
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
Học chữ 生
Ví dụ
考
生
们
很
紧
张
。
Tập viết từng chữ
考
生
Từ liên quan với 考生
先生
xiān
sheng
anh, ông, chú, ngài,...
医生
yī
shēng
bác sĩ
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
考
kǎo
thi
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
中学生
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
生病
shēng
bìng
bị ốm
生日
shēng
rì
sinh nhật
学生
xué
sheng
học sinh