Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
男生
HSK 1
Cách viết từ 男生 (nán shēng) — thứ tự nét từng chữ
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nán
nam
Học chữ 男
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
Học chữ 生
Ví dụ
我
们
班
有
十
个
男
生
。
Nghĩa của 男生 →
Tập viết từng chữ
男
生
Từ liên quan với 男生
先生
xiān
sheng
anh, ông, chú, ngài,...
医生
yī
shēng
bác sĩ
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
男朋友
nán
péng
you
bạn trai, người yêu
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
中学生
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
男孩儿
nán
hái
r
con trai; cậu bé
男
nán
nam
生病
shēng
bìng
bị ốm
生日
shēng
rì
sinh nhật