Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 生病 (shēng bìng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
生病
HSK 2
Cách viết từ 生病
生病
shēng
bìng
bị ốm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
Học chữ 生
Dừng
Phát lại
Chậm
bìng
bệnh
Học chữ 病
Ví dụ
她
生
病
了
,
在
家
休
息
。
Tập viết từng chữ
生
病
Từ liên quan với 生病
先生
xiān
sheng
anh, ông, chú, ngài,...
医生
yī
shēng
bác sĩ
病
bìng
bệnh
病人
bìng
rén
người bệnh
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
看病
kàn
bìng
khám bệnh
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
中学生
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
生日
shēng
rì
sinh nhật
学生
xué
sheng
học sinh