Đang tải...
Pinyin không dấu: ta
她 (tā) nghĩa là “cô ấy, chị ấy, bà ấy”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她是医生。
Tā shì yīshēng.
She is a doctor.
Cập nhật: 2026-05-27