Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 她 (tā) – thứ tự nét, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
她
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 她
她
tā
cô ấy, chị ấy, bà ấy
Ví dụ
她
是
医
生
。
She is a doctor.
Tập viết