Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 生日 (shēng rì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
生日
HSK 2
Cách viết từ 生日
生日
shēng
rì
sinh nhật
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
Học chữ 生
Dừng
Phát lại
Chậm
rì
ngày; mặt trời
Học chữ 日
Ví dụ
生
日
快
乐
!
Tập viết từng chữ
生
日
Từ liên quan với 生日
先生
xiān
sheng
anh, ông, chú, ngài,...
医生
yī
shēng
bác sĩ
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
中学生
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
日
rì
ngày; mặt trời
生病
shēng
bìng
bị ốm
学生
xué
sheng
học sinh
生
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ