Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
日
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 日 (rì) — thứ tự nét chuẩn
日
rì
ngày; mặt trời
Ví dụ
今
天
是
星
期
日
。
Nghĩa của 日 →
Tập viết
Từ liên quan với 日
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
生日
shēng
rì
sinh nhật
日报
rì
bào
nhật báo
节日
jié
rì
ngày lễ
日记
rì
jì
nhật ký
日常
rì
cháng
hàng ngày, thường ngày;
日程
rì
chéng
日历
rì
lì
lịch
日期
rì
qī
ngày tháng
日用品
rì
yòng
pǐn
日子
rì
zi
ngày tháng; cuộc sống
今日
jīn
rì
hôm nay, ngày hôm nay