Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
日程
HSK 5
Cách viết từ 日程 (rì chéng) — thứ tự nét từng chữ
日程
rì
chéng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
rì
ngày; mặt trời
Học chữ 日
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 日程 →
Tập viết từng chữ
日
Từ liên quan với 日程
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
日
rì
ngày; mặt trời
生日
shēng
rì
sinh nhật
日报
rì
bào
nhật báo
节日
jié
rì
ngày lễ
过程
guò
chéng
quá trình
日记
rì
jì
nhật ký
工程
gōng
chéng
công trình;工程
程度
chéng
dù
trình độ, mức độ
程序
chéng
xù
trình tự; chương trình
工程师
gōng
chéng
shī
kỹ sư
课程
kè
chéng
môn học, học phần, khóa học